Học Rational Rose bằng hình ảnh (tiếp theo)

6. USE CASE DIAGRAM
    USE CASE:

  • Một UC là cách sử dụng hệ thống bằng cách thực thi các chức năng trong hệ thống.
  • Mỗi UC xác định sự tương tác giữa tác nhân (Actor) và hệ thống.
  • Tập tất cả các UC là các cách thực thi các chức năng trong hệ thống.
Use Case

MỤC ĐÍCH CỦA USE CASE:
  • Mô tả các yêu cầu của hệ thống.
  • Xác định ngữ cảnh của hệ thống.
  • Điều khiển quá trình thực thi và phát sinh các test case.
USE CASE VÀ CÁC YÊU CẦU:
  • UC mô tả các tính chất của từng đơn vị trong hệ thống.
  • Các yêu cầu tạo ra các quy luật cho các tính chất.
  • UC xác định các yêu cầu chức năng trong hệ thống.
  • Các yêu cầu chức năng được xác định bởi các UC.
Mô tả Use Case
Minh họa Use Case & Các yêu cầu
CÁC QUAN HỆ TRONG USE CASE:
Có 3 kiểu quan hệ trong Use Case:
  • Generalization
  • Include
  • Extends
QUAN HỆ INCLUDE:
  • Mối quan hệ include chỉ ra rằng UC cơ sở sẽ kết hợp thuộc tính với UC khác.
  • UC cơ sở độc lập với các UC kết hợp.
  • Các chức năng dùng chung giữa hai UC có thể được mở rộng và được mô tả trong các UC khác.
Dòng sự kiện chính UC "Học viên đăng ký khóa học"
  • UC bắt đầu khi học viên mở site đăng ký khóa học.
  • Người dùng cung cấp user name và password.
  • Inclusion point: Validate student.
  • Hệ thống sẽ thể hiện tất cả các khóa học cho học viên.
  • Học viên lựa chọn và chấp nhận qua button Enter.
UC được bắt đầu bởi học viên đăng ký khóa học.
Quản trị viên sẽ cập nhật học viên đăng ký.








Post a Comment