Danh sách cấm thi môn Lập trình phần mềm nhúng

Note:
1. Sinh viên quá 20% tổng số tiết sẽ học lại
2. Sinh viên không có đầy đủ các điểm hệ số sẽ cấm thi.


ĐIỂM DANH MÔN LẬP TRÌNH PHẦN MỀM NHÚNG
HỌ
TÊN
29
6
13
20
26
27
2
3
9
10
16
17
ĐIỂM
Ghi chú
pm
Pm
pm
pm
pm
pm
pm
Pm
pm
pm
Pm
pm
CC
H1
H2
Nguyễn Khánh
Ân
V
V
V

V
V

V




(ht)
Đỗ Tuấn
Anh


V




8



Hoàng
Anh
V
V
V
V
V
V




(ht)
Nguyễn Ngọc
Anh

P
V




7


(ct)
Phạm Đức
Anh







9



Trần Tuấn
Anh







9
5.5
7

Phạm Văn
Bắc
V

V
V

V

7
6
6.5
(ht)
Vũ Xuân
Cảnh
V
V





7
5
6

Nguyễn Xuân
Chất


V




8
6
7

Nguyễn Đình
Công
V
V
V
V




6

(ht)
Nguyễn Văn
Công



V

V

7


(ct)
Hoàng Văn
Cường

V
V
V
V
V




(ht)
Bùi Văn
Đạt
V
V
V
V

V




(ht)
Vũ Văn
Đoan







9
6
7.5

Quách Đình
Dự

V
V
V
V
V




(ht)
Đoàn Văn
Dũng
V

V




7


(ct)
Nguyễn Đức
Dũng
V
V
V
V




5

(ht)
Vương Đình Trung
Dũng
V

V




7
5
6

Nguyễn Công
Dương


V




8


(ct)
Đinh Trung

V
V




7
6
6.5

Phạm Duy


V


V

7
6.5
7

Đỗ Ngọc
Hải

V
V
V
V
V




(ht)
Nguyễn Mạnh
Hải


V
V



7
6
6.5

Chu Thị Mỹ
Hằng

V
V
V
V
V




(ht)
Đỗ Huy
Hảo







9
6.5
7.5

Trương Thị Thu
Hiền







9
5
7

Mạch Ngọc
Hoàng
V






8


(ct)
Lại Văn
Học

V





8
5
6.5

Nguyễn Việt
Hùng

V
V
V
V
V




(ht)
Phan Quốc
khánh
V
V

V

V




(ht)
Đinh Thành
Kiên


V




8
6.5
7

Phạm Thị
Lan


V




8
5
6.5

Nguyễn Đình
Lăng







9
6
7.5

Vũ Lê Ngọc
Linh







9
6
7.5

Lê Thị
Nga

V





8
5
6.5

Vũ Hữu
Nghĩa

V
V
V
V
V


5

(ht)
Hà Minh
Ngọc







9
6.5
7.5

Nguyễn Thị Hồng
Nguyên

V
V
V
V
V




(ht)
Nguyễn Minh
Nhật


V




8
7
7.5

Nguyễn Văn
Ninh

V
V
V
V
V




(ht)
Nguyễn Thị
Nụ







9
6
7.5

Hoàng Thị
Oanh



V



8
5
6.5

Nguyễn Văn
Quân







9


(ct)
Phạm Ngân
sơn

V
V
V
V
V


5.5

(ht)
Vũ Huy
Sơn

V
V
V
V
V




(ht)
Đậu Văn
Thái

V
V
V
V
V




(ht)
Vũ Hồng
Thắng





P

8
6
7

Vũ Trung
Thành

V
V




7


(ct)
Hồ Thị
Thảo



V



8
6
7

Vương Văn
Thìn
V
V





7
6.5
7

Nguyễn Đức
Thông





V

8
6
7

Chu Văn
Thống

V
V
V
V
V




(ht)
Vương Thị Phương
Thương







9
7
8

Nguyễn Ngọc
Tiến



V



8
6
7

Nguyễn Văn
Tình
V
V
V
V

V




(ht)
Nguyễn Văn
Toàn


V




8
6.5
7

Nguyễn Đức
Trung

V
V
V
V
V




(ht)
Tạ Hoàng
Trung

V
V
V
V
V




(ht)
Trần Bảo
Trung

V
V
V
V
V




(ht)
Lê Quang
Trường
V






8
6
7

Hoàng Văn
Tuấn
V






8
6.5
7.5

Nguyễn Thanh
Tuấn

V
V
V
V
V




(ht)
Trần Thanh
Tuấn
V
V
V
V






(ht)
Nguyễn Ngọc
Tuệ

V
V
V
V
V




(ht)
Hoàng Văn
Tường
V






8
5
6.5

Lê Trọng

V





8
5.5
6.5

Lê Văn
Yên
V


V



7
6
6.5


Post a Comment