Điểm thi hết môn Xử lý ảnh

TT
HỌ VÀ TÊN
Ngày sinh
điểm thi
hs1
hs2
thi
1
Đào Tuấn
Anh
09/02/1989
8
7
8
2
Hoàng Kim
Anh
02/9/1990
8
7
8
3
Phương Trung
Anh
01/8/1992
7
7
9
4
Nguyễn Quốc
Bảo
5/28/1987
8
8
9
5
Đoàn Kim
Cương
02/10/1989
8
7
9
6
Nguyễn Quốc
Doanh
07/05/1991
7
7
8
7
Cao Xuân
Dũng
24/9/1989
9
8
9
8
Đào Văn
Dương
16/06/1987
9
7
8
9
Nguyễn Tuấn
17/10/1988
8
7
8
10
Trịnh Viết
Hải
18/02/1991
9
7
8
11
Nguyễn Văn
Hiếu
29/9/1990
0
0
0
12
Lò Quang
Hưng
28/2/1989
0
0
0
13
Bùi Duy
Hưởng
04/11/1991
8
7
8
14
Phạm Quốc
Khánh
8/30/1994
9
7
9
15
Lù Văn
Khón
01/9/1986
0
0
0
16
Nguyễn văn
Kiên
13/8/1990
9
7
8
17
Hoàng Ngọc
Lân
08/8/1986
8
8
9
18
Bùi Thị Bích
Liên
10/11/1989
9
7
8
19
Phạm Thị
Mai
12/02/1990
8
7
9
20
Hoàng Khắc
Minh
05/11/1989
0
0
0
21
Nguyễn Hoài
Nam
21/12/1991
7
7
4
22
Nguyễn Hoài
Nam
14/09/1988
7
7
8
23
Nguyễn Thị
Nhật
01/5/1985
0
0
0
24
Trần Quốc
Nho
28/11/1988
9
7
9
25
Nguyễn Hữu
Quân
12/8/1980
8
7
9
26
Lê Đắc
Thái
17/10/1987
0
0
0
27
Nguyễn Minh
Thanh
01/06/1986
8
7
9
28
Đinh Văn
Thiện
16/6/1985
7
7
8
29
Bùi Tuấn
Thực
5/30/1990
0
0
0
30
Tô Văn
Tính
19/10/1984
0
0
0
31
Đoàn Thị Thu
Trang
4/5/1992
7
6
9
32
Hoàng Anh
Tuấn
22/10/1990
9
7
8
33
Phạm Văn
Vinh
22/11/1990
0
0
0
34
Nguyễn Hải
Yến
2/3/1992
9
7
2

Post a Comment